Chúc mừng các em trong đội tuyển học sinh giỏi lớp 9 của trường đã đạt danh hiệu học sinh giỏi cấp quận năm học 2020 - 2021 trong kì thi học sinh giỏi cấp quận ngày 17/10/2020.
Trân trọng cám ơn các Thầy Cô phụ trách đội tuyển các bộ môn đã nỗ lực hết mình, đồng hành cùng các em trong suốt thời gian vừa qua
1. Thầy Nguyễn Tấn Đạt (Ngữ văn)
2. Cô Nguyễn Thị Minh Loan (Lịch sử)
3. Cô Thái Thị Kim Yến (Địa lí)
4. Cô Trần Thị Thương Thương (Tiếng Anh)
5. Cô Nguyễn Khoa Thùy Trang (Tiếng Anh)
6. Thầy Đoàn Văn Tố (Toán)
7. Cô Nguyễn Phương Hoa (Vật lí, KHTN)
8. Cô Nguyễn Thị Ánh Trúc (Hóa học, KHTN)
9. Cô Nguyễn Kim Ngân (Sinh học, KHTN)
Danh sách học sinh giỏi cấp quận
| TT |
Số báo danh |
Họ tên học sinh |
Ngày sinh |
Lớp |
Môn |
Đội tuyển Quận |
| 1 |
20NV003 |
Nguyễn Bảo Trâm |
Anh |
17/05/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 2 |
20NV005 |
Phạm Nguyễn Mai |
Anh |
21/01/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 3 |
20NV008 |
Nguyễn Gia |
Bửu |
30/08/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 4 |
20NV009 |
Hàng Bảo |
Châu |
11/04/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 5 |
20NV012 |
Huỳnh Khải |
Dinh |
28/10/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 6 |
20NV015 |
Phan Nguyễn Hương |
Giang |
03/01/2006 |
9A4 |
Ngữ văn |
x |
| 7 |
20NV019 |
Nguyễn Quỳnh Minh |
Khuê |
02/04/2006 |
9P |
Ngữ văn |
x |
| 8 |
20NV026 |
Phạm Hoàng Khánh |
Ngân |
13/04/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 9 |
20NV028 |
Trương Võ Phương |
Nghi |
19/04/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 10 |
20NV031 |
Vũ Hoàng Bảo |
Ngọc |
01/11/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 11 |
20NV036 |
Nguyễn Ý |
Nhi |
05/05/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 12 |
20NV038 |
Nguyễn Minh |
Như |
08/08/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 13 |
20NV040 |
Nguyễn Thanh |
Như |
01/02/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 14 |
20NV049 |
Huỳnh Thái |
Sơn |
09/04/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 15 |
20NV063 |
Nguyễn Huỳnh Thủy |
Tiên |
18/06/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 16 |
20NV059 |
Nguyễn Minh |
Thư |
18/10/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 17 |
20NV069 |
Huỳnh Như |
Ý |
24/01/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
x |
| 18 |
20NV034 |
Trương Lê Thành |
Nhân |
02/12/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
|
| 19 |
20NV035 |
Hồ Thị Yến |
Nhi |
18/08/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
|
| 20 |
20NV046 |
Trần Uyên |
Phương |
29/01/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
|
| 21 |
20NV051 |
Hồ Ngọc Thanh |
Thanh |
30/09/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
|
| 22 |
20NV054 |
Dung Chí |
Thành |
29/03/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
|
| 23 |
20NV065 |
Lê Nguyễn Minh |
Trí |
21/01/2006 |
9A2 |
Ngữ văn |
|
| 24 |
20Su013 |
Nguyễn Gia |
Hân |
12/03/2006 |
9A9 |
Lịch sử |
x |
| 25 |
20Su038 |
Trần Mỹ |
Phương |
06/10/2006 |
9A9 |
Lịch sử |
x |
| 26 |
20Su039 |
Trần Tăng Minh |
Quang |
27/03/2006 |
9A9 |
Lịch sử |
x |
| 27 |
20Su051 |
Trần Khánh |
Vy |
07/10/2006 |
9A9 |
Lịch sử |
x |
| 28 |
20Su018 |
Phạm Đăng Thanh |
Huy |
20/06/2006 |
9A9 |
Lịch sử |
|
| 29 |
20Su022 |
Lê Bảo |
Khôi |
11/07/2006 |
9A9 |
Lịch sử |
|
| 30 |
20Su031 |
Phạm Ngọc Quỳnh |
Như |
04/05/2006 |
9A9 |
Lịch sử |
|
| 31 |
20Su048 |
Đoàn Đức |
Trọng |
25/05/2006 |
9A9 |
Lịch sử |
|
| 32 |
20Di002 |
Huỳnh Phương |
Anh |
17/12/2006 |
9A9 |
Địa lí |
x |
| 33 |
20Di007 |
Lý Dinh |
Chi |
13/03/2006 |
9A9 |
Địa lí |
x |
| 34 |
20Di016 |
Văn Tú |
Linh |
25/02/2006 |
9A9 |
Địa lí |
x |
| 35 |
20Di035 |
To Vĩnh |
Thái |
05/10/2006 |
9A9 |
Địa lí |
x |
| 36 |
20Di037 |
Lý Văn |
Thông |
07/07/2006 |
9A9 |
Địa lí |
x |
| 37 |
20Di038 |
Sơn Ngọc Minh |
Thư |
21/07/2006 |
9A9 |
Địa lí |
x |
| 38 |
20Di041 |
Vương Bội |
Thy |
13/05/2006 |
9A9 |
Địa lí |
x |
| 39 |
20Di049 |
Lê Hoàng |
Vĩ |
22/01/2006 |
9A9 |
Địa lí |
x |
| 40 |
20Di050 |
Trương Tuấn |
Vĩ |
10/04/2006 |
9A9 |
Địa lí |
x |
| 41 |
20Di051 |
Nguyễn Hoàng |
Vũ |
21/03/2006 |
9A9 |
Địa lí |
x |
| 42 |
20NN026 |
Nguyễn Phạm Thanh |
Huyền |
23/12/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
x |
| 43 |
20NN033 |
Nguyễn Thiện |
Khiêm |
15/07/2006 |
9A7 |
Tiếng Anh |
x |
| 44 |
20NN035 |
Nguyễn Lê Anh |
Khoa |
07/04/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
x |
| 45 |
20NN045 |
Tô Khánh |
Linh |
23/04/2006 |
9A5 |
Tiếng Anh |
x |
| 46 |
20NN046 |
Nguyễn Đỗ Kim |
Long |
29/07/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
x |
| 47 |
20NN048 |
Lại Hoàng |
Lực |
06/11/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
x |
| 48 |
20NN049 |
Trần Chí |
Mẫn |
18/07/2006 |
9A5 |
Tiếng Anh |
x |
| 49 |
20NN050 |
Ve |
Minachi |
18/07/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
x |
| 50 |
20NN053 |
Nguyễn Đức |
Minh |
23/12/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
x |
| 51 |
20NN070 |
Huỳnh Vĩnh |
Phát |
21/01/2006 |
9A4 |
Tiếng Anh |
x |
| 52 |
20NN076 |
Ngô Nhật |
Quang |
21/11/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
x |
| 53 |
20NN077 |
Nguyễn Khánh |
Quỳnh |
09/09/2006 |
9A4 |
Tiếng Anh |
x |
| 54 |
20NN085 |
Nguyễn Phương Thủy |
Tiên |
05/09/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
x |
| 55 |
20NN093 |
Nguyễn Lam |
Tùng |
19/05/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
x |
| 56 |
20NN003 |
Trần Gia |
An |
31/10/2006 |
9A5 |
Tiếng Anh |
|
| 57 |
20NN027 |
Nguyễn |
Khang |
08/07/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
|
| 58 |
20NN034 |
Lý Đăng |
Khoa |
30/06/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
|
| 59 |
20NN059 |
Nguyễn Ngọc Thảo |
My |
02/09/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
|
| 60 |
20NN062 |
Trần Quí |
Nguyên |
04/02/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
|
| 61 |
20NN066 |
Phan Quỳnh |
Như |
02/03/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
|
| 62 |
20NN086 |
Đinh Trọng |
Tín |
19/11/2006 |
9A5 |
Tiếng Anh |
|
| 63 |
20NN092 |
Chung Minh |
Tú |
14/09/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
|
| 64 |
20NN087 |
Nguyễn Ngọc Bảo |
Trân |
04/11/2006 |
9A3 |
Tiếng Anh |
|
| 65 |
20T003 |
Hà Minh |
Anh |
20/09/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 66 |
20T004 |
Nguyễn Hoàng Phương |
Anh |
21/04/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 67 |
20T011 |
Trần Cao |
Danh |
25/07/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 68 |
20T018 |
Trần Nguyễn Đông |
Huân |
01/01/2006 |
9P |
Toán |
x |
| 69 |
20T033 |
Phan Văn Trung |
Kiên |
03/01/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 70 |
20T026 |
Ngô Anh |
Khoa |
01/09/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 71 |
20T027 |
Nguyễn Anh |
Khoa |
21/07/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 72 |
20T030 |
Trần Việt |
Khoa |
18/02/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 73 |
20T035 |
Lý Phi |
Long |
17/01/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 74 |
20T042 |
Dương Tú |
Phong |
03/04/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 75 |
20T055 |
Châu Kiến |
Toàn |
09/02/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 76 |
20T060 |
Lê Trọng |
Tường |
10/06/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 77 |
20T061 |
Lê Vũ Cát |
Tường |
23/03/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 78 |
20T058 |
Lê Ân |
Tri |
19/09/2006 |
9A1 |
Toán |
x |
| 79 |
20VL001 |
Nguyễn Khả Nhật |
An |
06/02/2006 |
9A8 |
Vật lí |
x |
| 80 |
20VL015 |
Phan Nguyễn Huy |
Hoàng |
23/08/2006 |
9A8 |
Vật lí |
x |
| 81 |
20VL031 |
Phùng Gia |
Mẫn |
07/06/2006 |
9A8 |
Vật lí |
x |
| 82 |
20VL035 |
Trần Thanh Quyền |
Minh |
24/10/2006 |
9A8 |
Vật lí |
x |
| 83 |
20VL039 |
Phan Thành |
Nhân |
23/07/2006 |
9A8 |
Vật lí |
x |
| 84 |
20VL046 |
Phùng Minh |
Pháp |
05/01/2006 |
9A8 |
Vật lí |
x |
| 85 |
20VL049 |
Nguyễn Ngọc Hà |
Phương |
31/12/2006 |
9A8 |
Vật lí |
x |
| 86 |
20VL058 |
Lương Chính |
Tông |
21/12/2006 |
9A8 |
Vật lí |
x |
| 87 |
20VL063 |
Phan Nguyễn Đức |
Tuấn |
18/08/2006 |
9A8 |
Vật lí |
x |
| 88 |
20VL059 |
Trần Thanh |
Trà |
05/09/2006 |
9A8 |
Vật lí |
x |
| 89 |
20VL016 |
Hồ Hoàng Nhật |
Huy |
25/10/2006 |
9A8 |
Vật lí |
|
| 90 |
20VL028 |
Nguyễn Huỳnh Ngọc |
Lan |
20/04/2006 |
9A8 |
Vật lí |
|
| 91 |
20VL038 |
Nguyễn Trọng |
Nhân |
02/08/2006 |
9A8 |
Vật lí |
|
| 92 |
20VL064 |
Phan Mạnh |
Tuyển |
22/02/2006 |
9A8 |
Vật lí |
|
| 93 |
20HH011 |
Nguyễn Võ An |
Châu |
07/10/2006 |
9A8 |
Hóa học |
x |
| 94 |
20HH024 |
Trần Nguyên |
Khang |
10/10/2006 |
9A8 |
Hóa học |
x |
| 95 |
20HH038 |
Ngô Gia |
Nguyên |
01/03/2006 |
9A8 |
Hóa học |
x |
| 96 |
20HH039 |
Nguyễn Trọng |
Nhân |
18/10/2006 |
9A8 |
Hóa học |
x |
| 97 |
20HH048 |
Dương Hồng |
Thảo |
16/11/2006 |
9A8 |
Hóa học |
x |
| 98 |
20HH051 |
Võ Tấn |
Thuấn |
18/02/2006 |
9A8 |
Hóa học |
x |
| 99 |
20HH050 |
Lê Nguyễn Anh |
Thư |
30/07/2006 |
9A8 |
Hóa học |
x |
| 100 |
20HH059 |
Vũ Thị Thúy |
Vy |
11/08/2006 |
9A8 |
Hóa học |
x |
| 101 |
20HH060 |
Nguyễn Đặng Thiên |
Vỹ |
30/11/2006 |
9A8 |
Hóa học |
x |
| 102 |
20HH009 |
Lư Phạm Gia |
Bảo |
12/11/2006 |
9A8 |
Hóa học |
|
| 103 |
20HH014 |
Lý Chí |
Dũng |
14/03/2006 |
9A8 |
Hóa học |
|
| 104 |
20HH015 |
Nguyễn Anh |
Duy |
21/03/2006 |
9A8 |
Hóa học |
|
| 105 |
20HH022 |
Nguyễn Đình |
Khang |
05/02/2006 |
9A8 |
Hóa học |
|
| 106 |
20HH027 |
Lê Nguyễn Minh |
Khoa |
01/01/2006 |
9A8 |
Hóa học |
|
| 107 |
20HH042 |
Trần Khả |
Nhi |
22/12/2006 |
9A8 |
Hóa học |
|
| 108 |
20HH052 |
Kiều Nhất |
Thương |
08/05/2006 |
9A8 |
Hóa học |
|
| 109 |
20HH054 |
Trần Nguyễn Bảo |
Trân |
23/02/2006 |
9A8 |
Hóa học |
|
| 110 |
20Si004 |
Phạm Phương |
Anh |
24/02/2006 |
9A9 |
Sinh học |
x |
| 111 |
20Si006 |
Trương Nguyễn Quỳnh |
Anh |
22/11/2006 |
9A9 |
Sinh học |
x |
| 112 |
20Si011 |
Kha Khánh |
Doanh |
19/07/2006 |
9A9 |
Sinh học |
x |
| 113 |
20Si016 |
Nguyễn Mỹ |
Hạnh |
29/10/2006 |
9A9 |
Sinh học |
x |
| 114 |
20Si018 |
Lý Gia |
Hào |
20/05/2006 |
9A9 |
Sinh học |
x |
| 115 |
20Si014 |
Trần Huỳnh Mỹ |
Hân |
24/06/2006 |
9A9 |
Sinh học |
x |
| 116 |
20Si033 |
Nguyễn Quỳnh |
Như |
21/10/2006 |
9A9 |
Sinh học |
|
| 117 |
20Si043 |
Châu Ngọc Huỳnh |
Trân |
08/06/2006 |
9A9 |
Sinh học |
|
| 118 |
20Si047 |
Lê Nguyễn Tường |
Vy |
28/01/2006 |
9A9 |
Sinh học |
|
| 119 |
20KHTN025 |
Lê Ngọc |
Hân |
21/02/2006 |
9A8 |
KHTN |
x |
| 120 |
20KHTN027 |
Ngô Nguyễn Mai |
Vân |
27/01/2006 |
9A8 |
KHTN |
x |
| 121 |
20KHTN028 |
Giang Sơn Hùng |
Vĩ |
01/08/2006 |
9A8 |
KHTN |
x |
THỐNG KÊ KẾT QUẢ
|
MÔN |
Học sinh giỏi quận |
Đội tuyển quận |
| |
Ngữ Văn |
23 |
17 |
| |
Lịch sử |
8 |
4 |
| |
Địa lí
|
10 |
10 |
| |
Tiếng Anh
|
23 |
14 |
| |
Toán học
|
14 |
14 |
| |
Vật lí
|
14 |
10 |
| |
Hóa học
|
17 |
9 |
|
Sinh học
|
9 |
6 |
| |
KHTN |
3 |
3 |
|
CỘNG
|
121 |
87
|