KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI CẤP THÀNH PHỐ
NĂM HỌC 2015 - 2016
| STT |
SBD |
Môn |
Họ tên |
Ngày sinh |
Lớp |
Giải |
| 1 |
1.06.0044 |
Ngữ văn |
Kim Bùi Vân |
Chi |
24/06/2001 |
9A2 |
Nhất |
| 2 |
1.06.0036 |
Ngữ văn |
Trần Quốc |
Bảo |
09/10/2001 |
9A2 |
Nhất |
| 3 |
1.06.0015 |
Ngữ văn |
Ngô Hoàng |
Anh |
29/01/2001 |
9A2 |
Nhì |
| 4 |
1.06.0084 |
Ngữ văn |
Huỳnh Đại |
Hoa |
12/05/2001 |
9A2 |
Ba |
| 5 |
1.06.0148 |
Ngữ văn |
Nguyễn Thị Tuyết |
Ngân |
13/09/2001 |
9A2 |
Ba |
| 6 |
1.01.0044 |
Toán |
Trần
Bội |
Dư |
07/01/2001 |
9A1 |
Ba |
| 7 |
1.01.0155 |
Toán |
Nguyễn
Thụy Khánh |
Linh |
02/06/2001 |
9A1 |
Ba |
| 8 |
1.01.0164 |
Toán |
Huỳnh
Quốc |
Lượng |
18/08/2001 |
9A1 |
Ba |
| 9 |
1.01.0313 |
Toán |
Hồ
Nguyễn Minh |
Thông |
27/01/2001 |
9A1 |
Ba |
| 10 |
1.01.0337 |
Toán |
Nguyễn
Minh |
Trí |
25/06/2001 |
9A1 |
Ba |
| 11 |
3.09.0103 |
Tiếng Anh |
Nguyễn Lê |
Huy |
24/06/2001 |
9A6 |
Nhì |
| 12 |
3.09.0004 |
Tiếng Anh |
Bùi Nguyễn Bảo |
Anh |
12/05/2001 |
9A6 |
Ba |
| 13 |
3.09.0096 |
Tiếng Anh |
Võ
Thế |
Hùng |
27/01/2001 |
9A6 |
Ba |
| 14 |
3.09.0276 |
Tiếng Anh |
Nguyễn
Duy |
Tân |
09/03/2001 |
9A3 |
Ba |
| 15 |
3.08.0277 |
Địa lí |
Trịnh Nhật |
Tiến |
30/12/2001 |
9A8 |
Ba |
| 16 |
4.05.0111 |
Tin học |
Lê Trần Bá |
Tân |
27/07/2001 |
9A1 |
Nhất |
| 17 |
4.05.0030 |
Tin học |
Lương Vỹ |
Đạt |
11/10/2001 |
9A1 |
Nhì |
| 18 |
5.05.0110 |
Tin học |
Lưu Đỗ Thanh |
Tâm |
22/09/2001 |
9A1 |
Nhì |
| 19 |
4.05.0044 |
Tin học |
Trần
Thanh |
Huy |
08/12/2001 |
9A1 |
Ba |
| 20 |
4.05.0084 |
Tin học |
Chu
Uyên |
Nhi |
27/09/2001 |
9A1 |
Ba |
| 21 |
4.05.0098 |
Tin học |
Nguyễn
Hà Minh |
Quang |
03/01/2001 |
9A1 |
Ba |
| 22 |
4.05.0155 |
Tin học |
Phạm
Hoàng |
Yến |
22/01/2001 |
9A1 |
Ba |
| 23 |
1.14.0029 |
Kiến thức TH thực tiễn |
Vũ Thị Minh |
Châu |
12/03/2001 |
9A1 |
Nhì |
| 24 |
1.14.0025 |
Kiến thức TH thực tiễn |
Nguyễn Hoàng Thái |
Bình |
04/06/2001 |
9A2 |
Nhì |
THỐNG KÊ KẾT QUẢ
|
MÔN
|
Giải nhất
|
Giải nhì
|
Giải ba
|
Cộng
|
|
Văn
|
2
|
1 |
2 |
5 |
|
Toán
|
|
|
5 |
5 |
|
Anh
|
|
1 |
3 |
4 |
|
Tin
|
1 |
2 |
4 |
7 |
|
Địa
|
|
|
1 |
1 |
|
Kiến thức TH
|
|
2 |
|
2 |
|
Cộng
|
3 |
6 |
15 |
24 |